diagram
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
biểu đồ, sơ đồ
Definition (English)
a graphic design intended to explain something
Câu ví dụ
During the meeting , the manager used a diagram to outline the project ’s workflow .
Trong cuộc họp, người quản lý đã sử dụng một sơ đồ để phác thảo quy trình làm việc của dự án.