to demonstrate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chứng minh, biểu diễn
💡
Definition (English)
to show clearly that something is true or exists by providing proof or evidence
✏️
Câu ví dụ
She demonstrated her leadership abilities by organizing a successful event .
Cô ấy đã chứng minh khả năng lãnh đạo của mình bằng cách tổ chức một sự kiện thành công.