convinced
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tin chắc, thuyết phục
Definition (English)
having a strong belief in something
Câu ví dụ
She was convinced that they would find a solution soon.
Cô ấy tin chắc rằng họ sẽ sớm tìm ra giải pháp.