ought to
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nên, phải
💡
Definition (English)
used to talk about what one expects or likes to happen
✏️
Câu ví dụ
The repair ought to fix the issue with the leaking faucet .
Việc sửa chữa nên khắc phục vấn đề với vòi nước bị rò rỉ.