to guarantee
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bảo đảm, đảm bảo
Definition (English)
to make sure that something will occur
Câu ví dụ
Adequate funding guarantees that the project will be completed on time and within budget .
Nguồn tài trợ đầy đủ đảm bảo rằng dự án sẽ được hoàn thành đúng thời hạn và trong ngân sách.