to guarantee
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bảo đảm, đảm bảo
💡
Definition (English)
to make sure that something will occur
✏️
Câu ví dụ
Adequate funding guarantees that the project will be completed on time and within budget .
Nguồn tài trợ đầy đủ đảm bảo rằng dự án sẽ được hoàn thành đúng thời hạn và trong ngân sách.