to bet
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá, đánh cược
💡
Definition (English)
to express confidence or certainty in something happening or being the case
✏️
Câu ví dụ
I bet she 's still in bed .
Tôi cá là cô ấy vẫn còn trên giường.