to bewitch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bỏ bùa, yểm bùa
Definition (English)
to use a spell against someone
Câu ví dụ
The ancient spell was used to bewitch the hero , making him forget his true purpose .
Câu thần chú cổ xưa được sử dụng để mê hoặc anh hùng, khiến anh ta quên mất mục đích thực sự của mình.