guideline
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hướng dẫn, chỉ đạo
💡
Definition (English)
a principle or instruction based on which a person should behave or act in a particular situation
✏️
Câu ví dụ
The teacher provided clear guidelines for completing the research project , including deadlines and formatting requirements .
Giáo viên đã cung cấp hướng dẫn rõ ràng để hoàn thành dự án nghiên cứu, bao gồm thời hạn và yêu cầu định dạng.