dressing room
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng thay đồ, phòng thay quần áo
💡
Definition (English)
a room for athletes to change clothes and prepare for their competition or game
✏️
Câu ví dụ
The dressing room needed a thorough cleaning after the tournament , with towels and uniforms scattered everywhere .
Phòng thay đồ cần được dọn dẹp kỹ lưỡng sau giải đấu, với khăn tắm và đồng phục vương vãi khắp nơi.