to bounce
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nảy lên, nhảy lên
💡
Definition (English)
to jump up and down over and over again, especially on a stretchy surface
✏️
Câu ví dụ
During the celebration , people began to bounce in joy , creating a lively atmosphere .
Trong suốt buổi lễ, mọi người bắt đầu nhảy lên nhảy xuống vì vui sướng, tạo ra một bầu không khí sôi động.