palm
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cây cọ, cây dừa
Definition (English)
a tropical tree with a big trunk and feather-like or fan-shaped leaves
Câu ví dụ
The resort was dotted with towering palms, creating a serene and picturesque environment .
Khu nghỉ dưỡng được điểm xuyết bằng những cây cọ cao vút, tạo nên một môi trường yên bình và đẹp như tranh vẽ.