prince
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàng tử, con trai của vua
💡
Definition (English)
a male royal heir or ruler, typically the son of a king or queen
✏️
Câu ví dụ
The prince's portrait hung alongside those of his ancestors in the royal gallery .
Bức chân dung của hoàng tử được treo cùng với những bức chân dung của tổ tiên trong phòng trưng bày hoàng gia.