to border
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
Khu vực này giáp với sa mạc, ảnh hưởng đến khí hậu và nông nghiệp của nó.
💡
Definition (English)
to be the neighboring country or region next to another, sharing a line
✏️
Câu ví dụ
The map showed how different provinces border each other , forming the political boundaries of the nation .
Bản đồ cho thấy các tỉnh khác nhau tiếp giáp với nhau như thế nào, tạo thành ranh giới chính trị của quốc gia.