green pepper
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ớt chuông xanh, ớt ngọt xanh
💡
Definition (English)
a hollow fruit with a sweet taste and green color, eaten raw or cooked
✏️
Câu ví dụ
He noticed that the green pepper had started to turn red , indicating that it was becoming sweeter .
Anh ấy nhận thấy rằng ớt chuông xanh đã bắt đầu chuyển sang màu đỏ, điều này cho thấy nó đang trở nên ngọt hơn.