ward
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoa, phòng
💡
Definition (English)
a separate area in a hospital for patients with similar conditions
✏️
Câu ví dụ
The hospital ’s emergency ward is equipped to handle urgent and critical cases .
Khu cấp cứu của bệnh viện được trang bị để xử lý các trường hợp khẩn cấp và nghiêm trọng.