weekly
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng tuần, mỗi tuần
💡
Definition (English)
happening, done, or made every week
✏️
Câu ví dụ
She scheduled her weekly grocery shopping for Saturday mornings .
Cô ấy lên lịch mua sắm hàng tuần vào các buổi sáng thứ Bảy.