monthly
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng tháng, mỗi tháng
💡
Definition (English)
happening or done once every month
✏️
Câu ví dụ
They organized a monthly book club meeting on the second Tuesday of each month .
Họ đã tổ chức một cuộc họp câu lạc bộ sách hàng tháng vào thứ Ba thứ hai của mỗi tháng.