annual
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng năm, thường niên
💡
Definition (English)
happening, done, or made once every year
✏️
Câu ví dụ
The school organized its annual sports day event in the fall .
Trường học đã tổ chức sự kiện thể thao hàng năm của mình vào mùa thu.