twilight
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàng hôn, chạng vạng
💡
Definition (English)
the time in the evening when the sun is below the horizon
✏️
Câu ví dụ
Birds chirped softly as daylight faded into twilight, signaling the end of another day .
Những chú chim hót nhẹ nhàng khi ánh sáng ban ngày nhường chỗ cho hoàng hôn, báo hiệu sự kết thúc của một ngày khác.