era
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kỷ nguyên, thời đại
💡
Definition (English)
a period of history marked by particular features or events
✏️
Câu ví dụ
The Industrial Revolution ushered in an era of rapid technological and economic change .
Cách mạng Công nghiệp đã mở ra một kỷ nguyên của sự thay đổi công nghệ và kinh tế nhanh chóng.