rap
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rap, nhạc rap
💡
Definition (English)
a genre of African-American music with a rhythmic speech
✏️
Câu ví dụ
Many rap artists use their platform to address social and political issues .
Nhiều nghệ sĩ rap sử dụng nền tảng của họ để giải quyết các vấn đề xã hội và chính trị.