enchanted
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mê hoặc, say mê
💡
Definition (English)
filled with joy, often as a result of experiencing something magical or captivating
✏️
Câu ví dụ
Exploring the ancient ruins left them feeling enchanted by the history and mystery of the place.
Khám phá những tàn tích cổ xưa khiến họ cảm thấy say mê bởi lịch sử và bí ẩn của nơi này.