central heating
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hệ thống sưởi trung tâm, hệ thống sưởi ấm trung tâm
💡
Definition (English)
a system that provides a building with warm water and temperature
✏️
Câu ví dụ
The old central heating pipes started to make clanking noises as they warmed up .
Các đường ống cũ của hệ thống sưởi trung tâm bắt đầu phát ra tiếng kêu lạch cạch khi chúng nóng lên.