case
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vụ án, trường hợp
💡
Definition (English)
a matter that is to be dealt with in a court of law
✏️
Câu ví dụ
The jury deliberated for hours before reaching a verdict in the complex fraud case.
Ban bồi thẩm đã thảo luận trong nhiều giờ trước khi đưa ra phán quyết trong vụ án gian lận phức tạp.