offender
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
người phạm tội, tội phạm
💡
Definition (English)
a person who commits a crime
✏️
Câu ví dụ
Community service can be a constructive way for offenders to make amends for their actions and contribute positively to society .
Dịch vụ cộng đồng có thể là một cách thức xây dựng để người phạm tội chuộc lại lỗi lầm và đóng góp tích cực cho xã hội.