image
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tượng, hình tượng
💡
Definition (English)
a representation of a person, especially in sculpture
✏️
Câu ví dụ
The king commissioned an image of himself for the palace .
Nhà vua đã ủy thác một hình ảnh của chính mình cho cung điện.