charger
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bộ sạc, bộ sạc di động
Definition (English)
a device that can refill a battery with electrical energy
Câu ví dụ
He plugged his tablet into the charger before going to bed , so it would be fully charged by morning .
Anh ấy cắm máy tính bảng vào bộ sạc trước khi đi ngủ, để nó có thể được sạc đầy vào buổi sáng.