to charge
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sạc, nạp điện
💡
Definition (English)
to fill an electronic device with energy
✏️
Câu ví dụ
She charged her phone before leaving the house .
Cô ấy sạc điện thoại trước khi rời khỏi nhà.