to power
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cung cấp năng lượng, cấp điện
💡
Definition (English)
to supply with the needed energy to make something work
✏️
Câu ví dụ
Electric cars are powered by rechargeable batteries , making them an eco-friendly transportation option .
Xe ô tô điện được cung cấp năng lượng bằng pin sạc, khiến chúng trở thành lựa chọn giao thông thân thiện với môi trường.