to power
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cung cấp năng lượng, cấp điện
Definition (English)
to supply with the needed energy to make something work
Câu ví dụ
Electric cars are powered by rechargeable batteries , making them an eco-friendly transportation option .
Xe ô tô điện được cung cấp năng lượng bằng pin sạc, khiến chúng trở thành lựa chọn giao thông thân thiện với môi trường.