situation
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tình hình, tình trạng
💡
Definition (English)
the way things are or have been at a certain time or place
✏️
Câu ví dụ
It 's important to adapt quickly to changing situations in order to thrive in today 's fast-paced world .
Việc thích nghi nhanh chóng với các tình huống thay đổi là quan trọng để phát triển trong thế giới nhịp độ nhanh ngày nay.