cheeseburger
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bánh mì kẹp thịt phô mai
💡
Definition (English)
a type of hamburger topped with melted cheese, typically served on a bun
✏️
Câu ví dụ
They celebrated their road trip with a picnic in the park , complete with homemade cheeseburgers cooked on the grill .
Họ đã ăn mừng chuyến đi đường của mình bằng một bữa dã ngoại trong công viên, với bánh mì kẹp thịt phô mai tự làm nướng trên vỉ.