total
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
toàn bộ, hoàn toàn
Definition (English)
indicating something that is at its greatest degree possible
Câu ví dụ
The blackout caused total darkness in the city.
Sự cố mất điện đã gây ra bóng tối hoàn toàn trong thành phố.