outdoor
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ngoài trời, ở ngoài trời
Definition (English)
(of a place or space) located outside in a natural or open-air setting, without a roof or walls
Câu ví dụ
We found an outdoor gym with equipment available for public use in the park .
Chúng tôi tìm thấy một phòng tập thể dục ngoài trời với thiết bị có sẵn cho công chúng sử dụng trong công viên.