to note
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ghi chú, lưu ý
Definition (English)
to observe and pay attention to something
Câu ví dụ
The tour guide advised the group to note the historical significance of each monument they visited .
Hướng dẫn viên du lịch khuyên nhóm nên ghi chú ý nghĩa lịch sử của mỗi di tích mà họ đã tham quan.