family room
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng gia đình, dãy phòng gia đình
💡
Definition (English)
a hotel room in which three or four people can stay and sleep, usually for parents and their children
✏️
Câu ví dụ
The hotel staff provided extra towels and linens upon request , ensuring that every guest in the family room was comfortable and well-cared for .
Nhân viên khách sạn đã cung cấp thêm khăn tắm và vải trải giường theo yêu cầu, đảm bảo rằng mọi vị khách trong phòng gia đình đều thoải mái và được chăm sóc chu đáo.