day trip
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyến đi trong ngày, du lịch một ngày
💡
Definition (English)
a journey that is completed within a single day, without requiring an overnight stay
✏️
Câu ví dụ
Instead of staying indoors , we prefer to take day trips to local markets or festivals to experience the vibrant culture of our community .
Thay vì ở trong nhà, chúng tôi thích thực hiện chuyến đi trong ngày đến các chợ địa phương hoặc lễ hội để trải nghiệm văn hóa sôi động của cộng đồng chúng tôi.