mainly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
chủ yếu, phần lớn
Definition (English)
most often or in most cases
Câu ví dụ
Tourists visit the region mainly for its historic landmarks and scenic beauty .
Du khách đến thăm khu vực chủ yếu vì các địa danh lịch sử và vẻ đẹp cảnh quan của nó.