mainly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ yếu, phần lớn
💡
Definition (English)
most often or in most cases
✏️
Câu ví dụ
Tourists visit the region mainly for its historic landmarks and scenic beauty .
Du khách đến thăm khu vực chủ yếu vì các địa danh lịch sử và vẻ đẹp cảnh quan của nó.