concern
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, quan ngại
💡
Definition (English)
a feeling of being uneasy, troubled, or worried about something such as problem, threat, uncertainty, etc.
✏️
Câu ví dụ
The environmental group voiced their concern about the proposed construction project .
Nhóm môi trường đã bày tỏ lo ngại về dự án xây dựng được đề xuất.