to work
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm việc, nỗ lực
Definition (English)
to make efforts in order to gain something
Câu ví dụ
We are working to make our relationship stronger .
Chúng tôi đang làm việc để làm cho mối quan hệ của chúng tôi mạnh mẽ hơn.