Daisy Việt
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Trang chủ
Đọc hiểu
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện viết
Luyện nghe
Blog
Trò chơi
Giới thiệu
Đăng ký
Đăng nhập
☰
Trang chủ
Đọc hiểu
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện viết
Luyện nghe
Blog
Trò chơi
Giới thiệu
Từ vựng
Từ vựng theo cấp độ CEFR
Cấp độ B1
Farming
land
land
Noun / Danh từ
Phát âm
📖
Nghĩa tiếng Việt
đất, khu đất
💡
Definition (English)
an area of ground used for farming
Quay lại chủ đề
Tìm từ tương tự
↑