to elect
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bầu chọn, chọn bằng cách bỏ phiếu
💡
Definition (English)
to choose a person for a specific job, particularly a political one, by voting
✏️
Câu ví dụ
The citizens of the country are electing new leaders who will shape the future .
Công dân của đất nước đang bầu chọn những nhà lãnh đạo mới sẽ định hình tương lai.