recycling
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tái chế, tái sử dụng chất thải
💡
Definition (English)
the process of making waste products usable again
✏️
Câu ví dụ
The city introduced a new recycling program .
Thành phố đã giới thiệu một chương trình tái chế mới.