smoke
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khói, hơi nước
💡
Definition (English)
a cloud of chemicals produced by burning something
✏️
Câu ví dụ
The chef waved the smoke away from the pan .
Đầu bếp đã vẫy khói ra khỏi chảo.