depressed
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chán nản, trầm cảm
💡
Definition (English)
feeling very unhappy and having no hope
✏️
Câu ví dụ
He became depressed during the long , dark winter .
Anh ấy trở nên trầm cảm trong mùa đông dài, tối tăm.