gunfire
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếng súng, cuộc bắn nhau
💡
Definition (English)
the repeated shooting of one or several guns
✏️
Câu ví dụ
The ceasefire was shattered by sudden bursts of gunfire from both sides .
Lệnh ngừng bắn đã bị phá vỡ bởi những loạt súng đột ngột từ cả hai bên.