to bomb
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ném bom, tấn công bằng bom
Definition (English)
to attack someone or something using explosive devices
Câu ví dụ
In military operations , precision-guided munitions are used to bomb specific targets .
Trong các hoạt động quân sự, đạn dược được dẫn đường chính xác được sử dụng để ném bom các mục tiêu cụ thể.