Christmas carol
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
Bài hát Giáng sinh, Thánh ca Giáng sinh
Definition (English)
a religious song that is sung at Christmas or during Christmas holiday season
Câu ví dụ
Singing Christmas carols is a popular way to celebrate the holiday season .
Hát bài hát Giáng sinh là một cách phổ biến để kỷ niệm mùa lễ hội.