to cure
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chữa trị, chữa lành
Definition (English)
to make someone regain their health
Câu ví dụ
If the clinical trial is successful , the treatment will likely cure the disease .
Nếu thử nghiệm lâm sàng thành công, phương pháp điều trị có thể sẽ chữa khỏi bệnh.