to sell
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bán, bán đi lấy tiền
💡
Definition (English)
to give something to someone in exchange for money
✏️
Câu ví dụ
The company plans to sell its new product in international markets .
Công ty dự định bán sản phẩm mới của mình trên thị trường quốc tế.