data
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dữ liệu, thông tin
💡
Definition (English)
information that a computer can use or store
✏️
Câu ví dụ
Streaming platforms use data to recommend personalized content to their users .
Các nền tảng phát trực tuyến sử dụng dữ liệu để đề xuất nội dung cá nhân hóa cho người dùng của họ.